↑ ↓ chọn · Enter mởEsc đóng
SkinVi Loạn Thế Anh Hùng
Bản cập nhật · 15/10/2026

Bản 7.3b

Trùm BXH ăn nerf · Sát thủ được tiếp sức · Bãi chim trâu hơn

Riot tăng sức cho những tướng chưa tìm được chỗ đứng, gọt các tướng đang quá mạnh, cho sát thủ thêm công cụ lăn cầu tuyết, chỉnh trang bị của nhiều lớp tướng, giảm vài ngọc đang quá nổi và làm bãi Chim Biến Dị trâu hơn. Nội dung mới ra mắt dần trong suốt phiên bản.

CHỐT

Bốn tướng đứng đầu bảng xếp hạng (Hwei, Senna, Nocturne, Yunara) bị gọt, bốn tướng đang chìm được kéo lên; sát thủ có đồ rẻ hơn và ngọc nổ sớm hơn — meta bớt bị vài cái tên áp đảo.

Tổng quan

Sau cập nhật

Họ đang ở đâu trong tier list?

Đối chiếu nhanh với tier list mới nhất.

Mở tier list
Buff

Tướng được buff

Volibear · Volibear Đối Đầu Đỉnh CaoSkin · Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao
Buff

Volibear

Bão Tố Cuồng Nộ · Bản 7.3b

CHỐT

Cắn đau hơn, hồi máu gần gấp đôi — Volibear giờ lì đòn và trụ lâu hơn hẳn trong giao tranh tổng.

Volibear đang khó tìm chỗ đứng nên được tăng tỷ lệ Sức mạnh công kích và khả năng sống sót để tạo tác động lớn hơn trong giao tranh tổng.

Chiêu 2Điên Cuồng Cắn XéBuff
Tỷ lệ SMCKcú cắn thường100%→ 110%+10%
Tỷ lệ SMCKcú cắn cường hóa160%→ 176%+16%
Hồi máucú cắn cường hóa · theo % máu đã mất5/6/7/8%→ 5/8/11/14%tới +6%

Max W, cú cắn thứ hai hồi 14% máu đã mất — gần gấp đôi mức 8% cũ.

Build Volibear sau cập nhật →
Jhin · Jhin Cao BồiSkin · Jhin Cao Bồi
Buff

Jhin

Nghệ Sĩ Tử Thần · Bản 7.3b

CHỐT

Jhin mạnh sớm hơn hẳn: chí mạng đau thêm 5%, viên đạn thứ 4 đạt sát thương kết liễu tối đa ngay từ cấp 10.

Jhin đang chật vật nên được dời bớt sức mạnh lên sớm hơn, để chạm mốc sức mạnh sớm thay vì phải chờ tới cấp tối đa.

Nội tạiLời Thì ThầmBuff
Sát thương chí mạng80%→ 85%+5%
Sát thương theo máu đã mấtmức khởi điểm của viên thứ 411%→ 11,5%+0,5%
Chạm mức tối đa 25% ởCấp 15→ Cấp 10sớm 5 cấp

Viên thứ 4 đạt sát thương kết liễu tối đa sớm hơn 5 cấp — giữa trận đã đau như cuối trận.

Build Jhin sau cập nhật →
Tryndamere · Tryndamere Ma KiếmSkin · Tryndamere Ma Kiếm
Buff

Tryndamere

Bá Vương Man Di · Bản 7.3b

CHỐT

Đầy Nộ là 50% chí mạng ngay từ cấp 1, E chém đau hơn — Tryndamere đè đường Baron cực gắt.

Tryndamere chưa hưởng lợi nhiều từ đợt làm lại trang bị chí mạng, nên được tăng chí mạng và sát thương cho ổn định hơn.

Nội tạiCuồng Nộ Chiến TrườngBuff
Tỉ lệ chí mạng mỗi điểm Nộ0,3%–0,5%→ 0,5%mọi cấp

Đầy Nộ là có ngay 50% chí mạng ở mọi cấp — trước đây đầu trận chỉ 30%.

Chiêu 3Chém XoáyBuff
Sát thươngcơ bản80/120/160/200→ 80/130/180/230tới +30
Tỷ lệ SMCK cộng thêm100%→ 110%+10%

Max E gây thêm 30 sát thương cùng 10% SMCK cộng thêm — lướt vào là đau.

Build Tryndamere sau cập nhật →
Yasuo · Yasuo Mặc Ảnh Du Hiệp - Hàng HiệuSkin · Yasuo Mặc Ảnh Du Hiệp - Hàng Hiệu
Buff

Yasuo

Kẻ Bất Dung Thứ · Bản 7.3b

CHỐT

Mất Huyết Kiếm chí mạng thì được bù khiên dày và chí mạng đau hơn — Yasuo cuối trận bớt “giòn”.

Yasuo chật vật từ khi mất Huyết Kiếm bản chí mạng, nên được tăng sát thương và độ trâu ở giữa và cuối trận.

Nội tạiĐạo Của Lãng KháchBuff
Sát thương chí mạng90%→ 95%+5%
Lá chắntheo cấp77–529→ 77–630+101 cuối trận

Khiên ở cấp cao dày thêm 101 (≈ +19%) — lao vào giao tranh tổng sống lâu hơn.

Build Yasuo sau cập nhật →
Nerf

Tướng bị nerf

Nerf

Hwei

Họa Sĩ Vạn Cảnh · Bản 7.3b

CHỐT

Bị gọt toàn diện cả sát thương, khiên lẫn khống chế — Hwei vẫn mạnh nhưng hết “vô đối” ở Giữa lẫn Hỗ trợ.

Hwei vẫn quá mạnh tổng thể nên bị giảm sát thương ổn định, lá chắn và khống chế để đối thủ có cửa phản công.

Nội tạiChữ Ký Của Họa SĩNerf
Sát thươngtheo cấp40–285→ 30–280−10 / −5
Tỷ lệ SMPT30%→ 25%−5%

Mỗi lần chữ ký phát nổ nhẹ đi, càng nhiều SMPT càng thấy hụt.

Chiêu 2 · WW · Trường Phái: Bình YênÁnh Nước Phản ChiếuNerf
Lá chắn ban đầu60/80/100/120→ 50/70/90/110−10 mọi cấp
Tỷ lệ SMPTlá chắn ban đầu35%→ 30%−5%
Lá chắn tối đa108/128/148/168→ 98/118/138/158−10 mọi cấp
Tỷ lệ SMPTlá chắn tối đa71%→ 60%−11%

Khiên tối đa mất 10 cùng 11% SMPT — Hwei hỗ trợ che chắn mỏng hẳn.

Chiêu 2 · WE · Trường Phái: Bình YênTia Sáng Khuấy ĐộngNerf
Sát thươngcơ bản cộng thêm30/40/50/60→ 20/30/40/50−10 mọi cấp

Đòn đánh cường hóa mất 10 sát thương ở mọi cấp.

Chiêu 3 · EE · Trường Phái: Thống KhổHàm Nhai Kinh HãiNerf
Vùng trúng của hàmĐược tối ưu lại
Tầm thi triển7,5→ 7−0,5
Sát thương70/120/170/220→ 60/110/160/210−10 mọi cấp
Tỷ lệ SMPT70%→ 60%−10%

Tầm thi triển ngắn lại, sát thương giảm — Hwei khó bắt người từ xa hơn.

Build Hwei sau cập nhật →
Nocturne · Nocturne Bất DiệtSkin · Nocturne Bất Diệt
Nerf

Nocturne

ÁC MỘNG VĨNH CỬU · Bản 7.3b

CHỐT

Dọn rừng chậm, R hồi lâu hơn, máu mỏng hơn — Nocturne vẫn đáng sợ nhưng hết “tắt đèn” liên tục.

Sau đợt làm lại rừng, Nocturne dọn rừng và săn mồi quá hiệu quả, nên bị giảm tốc độ dọn rừng và cơ hội tìm giao tranh.

Thông sốChỉ số cơ bảnNerf
Máu mỗi cấp134→ 128−6

Lên cấp 15 mỏng hơn 84 máu.

Chiêu 1Thanh Gươm Bóng TốiĐiều chỉnh
SMCK cộng thêmkhi đứng trên Vệt Bóng Tối20/30/40/50→ 10/25/40/55yếu đầu, mạnh cuối
Sát thươngcơ bản70/125/180/235→ 60/115/170/225−10 mọi cấp

Q cấp 1 chỉ còn +10 SMCK: dọn rừng đầu trận chậm hẳn, max Q mới lấy lại sức.

Chiêu cuốiHoang TưởngNerf
Hồi chiêu110/90/70 giây→ 120/100/80 giây+10 giây mọi cấp

Mỗi lần “tắt đèn” phải chờ thêm 10 giây — ít pha gank hơn mỗi trận.

Build Nocturne sau cập nhật →
Yunara · Yunara Suối Nước NóngSkin · Yunara Suối Nước Nóng
Nerf

Yunara

Bất Phá Tín Niệm · Bản 7.3b

CHỐT

Xả sát thương dai dẳng kém đi, hóa thần thưa hơn — Yunara vẫn được chọn nhiều nhưng hết quá áp đảo.

Người chơi ngày càng quen bộ kỹ năng nên Yunara bắt đầu quá mạnh; bị giảm sát thương duy trì để ngang các xạ thủ khác.

Chiêu 1Kết Linh Thành ChâuNerf
Sát thươngnội tại10/15/20/25→ 5/10/15/20−5 mọi cấp
Sát thươngkhi kích hoạt10/15/20/25→ 5/10/15/20−5 mọi cấp

Mỗi đòn đánh mất 5 sát thương — đánh càng lâu càng hụt.

Chiêu cuốiPhá Ngã Đăng ThầnNerf
Hồi chiêu70/60/50 giây→ 70/65/60 giâytới +10 giây

R cấp 3 hồi 60 giây (trước 50) — cuối trận ít lần hóa thần hơn.

Build Yunara sau cập nhật →
Senna · True Damage Senna - Hàng HiệuSkin · True Damage Senna - Hàng Hiệu
Nerf

Senna

Người Cứu Chuộc · Bản 7.3b

CHỐT

Bị gọt tận gốc sức mạnh “nuôi Sương” — Senna về cuối trận không còn bắn như hack.

Senna vẫn đứng trên phần còn lại nên tiếp tục bị giảm khả năng mạnh dần theo trận, chừa chỗ cho các xạ thủ và hỗ trợ khác.

Nội tạiGiải ThoátNerf
Sát thương chí mạng90%→ 80%−10%
SMCK mỗi cộng dồn Màn Sương1,25→ 0,9−28%

100 cộng dồn Sương chỉ còn +90 SMCK (trước +125) — nuôi Senna chậm hẳn.

Chiêu 1Bóng Tối Xuyên ThấuNerf
Sát thươngcơ bản50/80/110/140→ 30/60/90/120−20 mọi cấp

Q mất 20 sát thương ở mọi cấp — đổi máu đầu trận kém đi.

Build Senna sau cập nhật →
Đồ

Trang bị

Buff

Kiếm Ma Youmuu

Youmuu's Ghostblade

CHỐT

Rẻ 100 vàng: lên món đầu sớm hơn, đi gank sớm hơn.

Sát thủ đang khó biến lợi thế đầu trận thành chiến thắng, nên trang bị và ngọc của họ được tăng sức để lăn cầu tuyết dễ hơn.

Thông sốChỉ số cơ bảnBuff
Giá3.000 vàng→ 2.900 vàng−100 vàng
Buff

Dây Chuyền Iron Solari

Locket of the Iron Solari

CHỐT

Rẻ hơn mà trâu hơn: hỗ trợ đỡ đòn bảo kê xạ thủ tốt hơn.

Dây Chuyền được tăng để hỗ trợ đỡ đòn che chắn xạ thủ tốt hơn, thu hẹp khoảng cách với hỗ trợ phép thuật.

Thông sốChỉ số cơ bảnBuff
Giá2.600 vàng→ 2.500 vàng−100 vàng
Máu200→ 300+100
Nerf

Giáp Gai

Thornmail

CHỐT

Đắt thêm 150 vàng: tank có Giáp và Vết Thương Sâu chậm hơn một nhịp.

Giáp Gai đang cho quá nhiều giá trị so với giá: tướng đỡ đòn có Giáp và Vết Thương Sâu sớm hơn dự tính.

Thông sốChỉ số cơ bảnNerf
Giá2.700 vàng→ 2.850 vàng+150 vàng
Nerf

Giáp Máu Warmog

Warmog's Armor

CHỐT

Cần thêm 550 máu ngoài Warmog mới bật hồi máu — hỗ trợ phép thuật hết “ăn ké”.

Warmog xuất hiện trong quá nhiều build, nhất là hỗ trợ phép thuật vốn không cần nhiều máu; món này vẫn là lựa chọn chắc chắn cho hỗ trợ đỡ đòn.

Nội tạiTrái Tim WarmogNerf
Ngưỡng kích hoạtmáu cộng thêm cần có để bật Trái Tim Warmog900→ 1.250+350
Buff

Dao Điện Statikk

Statikk Shiv

CHỐT

Sét phóng ra dày hơn: dọn lính và cấu máu nhanh hơn.

Dao Điện Statikk chưa theo kịp các lựa chọn khác nên được tăng nhẹ.

Thông sốChỉ số cơ bảnBuff
Giá3.000 vàng→ 2.900 vàng−100 vàng
Nội tạiĐiện GiậtBuff
Cộng dồn Tích Điện mỗi đòn đánh5→ 7+2
Buff

Mũi Tên Yun Tal

Yun Tal Wildarrows

CHỐT

Rẻ 100 vàng, hết lỗi tốc đánh: món chí mạng đầu tay ổn định hơn.

Đã được tăng ở bản trước nhưng Mũi Tên Yun Tal vẫn chưa theo kịp các trang bị xạ thủ khác, nên được giảm giá để chạm mốc sức mạnh sớm hơn.

Thông sốChỉ số cơ bảnBuff
Giá3.100 vàng→ 3.000 vàng−100 vàng
Nội tạiLoạn ĐảBuff
Lỗi tốc độ đánh đôi khi kích hoạt saiĐã sửa
Ngọc

Bảng ngọc

Buff

Sốc Điện

Electrocute

CHỐT

Đầu trận nổ thêm 20 sát thương — combo cấp 2–3 rát hơn hẳn.

Sát thủ đang khó biến lợi thế đầu trận thành chiến thắng, nên trang bị và ngọc của họ được tăng sức để lăn cầu tuyết dễ hơn.

Sát thươngtheo cấp40–210→ 60–210+20 đầu trận
CHỐT

Cứ 5 giây lại bồi sát thương chuẩn lên mục tiêu dính khống chế.

Sát thủ đang khó biến lợi thế đầu trận thành chiến thắng, nên trang bị và ngọc của họ được tăng sức để lăn cầu tuyết dễ hơn.

Hồi chiêu7 giây→ 5 giây−2 giây
Nerf

Quyền Năng Bất Diệt

Grasp of the Undying

CHỐT

Đổi máu đầu trận yếu đi, nuôi máu chậm hơn 20% — Chinh Phục lấy lại chỗ đứng.

Quyền Năng Bất Diệt đang lấn át Chinh Phục, nên bị giảm sát thương đi đường và khả năng nuôi máu.

Sát thươngtheo máu tối đa3,3%→ 3%−0,3%
Máu tối đa nhận thêmmỗi lần kích hoạt10→ 8−2
Nerf

Aery

CHỐT

Khiên cuối trận mỏng đi 20 — hỗ trợ phép thuật bớt “bất tử hóa” xạ thủ.

Trang bị hỗ trợ mới giúp kích hoạt khiên Aery thường xuyên hơn, nên khiên cuối trận bị giảm cho ngang các ngọc khác.

Lá chắntheo cấp25–120→ 20–100×0,8
Map

Hệ thống & bản đồ

Điều chỉnh

Chim Biến Dị Đầu Đàn

Con lớn của bãi Chim Biến Dị

Máu cơ bản1.000→ 1.100+100
Máu mỗi cấp110→ 125+15

Trâu hơn 10% ngay từ đầu, càng về sau càng dày.

Điều chỉnh

Chim Biến Dị

Con nhỏ của bãi Chim Biến Dị

Máu cơ bản500→ 550+50
Máu mỗi cấp55→ 65+10

+50 máu gốc, +10 máu mỗi cấp.

Chế độ

AAA ARAM

9 lõi nâng cấp được chỉnh: 5 lõi bị giảm, 4 lõi được tăng.

Nerf

Lõi bị giảm 5

Soothing SlipstreamDòng Chảy Xoa Dịu
Hồi máu (máu tối đa)1,5%→ 1%−0,5%

Hồi ít hơn 1/3

Rock SolidVững Như Bàn Thạch
Giảm sát thươngtheo cấp3,75–14,25→ 3,5–10,5−3,75 cuối trận

Cuối trận bớt lì

Poro HeadĐầu Poro
Giảm sát thươngtheo cấp3–15→ 3–12−3 cuối trận
Giảm sát thương chuẩn50%→ 40%−10%

Sát thương chuẩn xuyên tốt hơn

Origin: Lethal TempoKhởi Nguyên: Nhịp Độ Chết Người
Tốc đánh mỗi cộng dồn9%→ 6%−3%
Tầm đánh khi đầy cộng dồn50→ 25−25

Tốc đánh −1/3, tầm đánh còn nửa

EurekaEureka
Điểm hồi kỹ năng theo SMCK cộng thêm25%→ 20%−5%
Điểm hồi kỹ năng theo SMPT12%→ 10%−2%

Xả chiêu chậm hơn

Buff

Lõi được tăng 4

Upgrade Sword of Blossoming DawnNâng Cấp: Kiếm Bình Minh
Tỷ lệ SMCK bị giảm đổi thành hồi máu100%→ 300%×3

Hồi máu gấp 3

Bigger and BiggerCàng Lúc Càng To
Máu mỗi lần tham gia hạ gục15→ 30×2

Mỗi mạng to gấp đôi

GoliathNgười Khổng Lồ
Máu cộng thêm20%→ 30%+10%

Thêm nửa phần máu thưởng

Fast and FuriousQuá Nhanh Quá Nguy Hiểm
Tốc chạy + tốc đánh khi chí mạng15%→ 25%+10%

Chí mạng là bứt tốc

CHỐT

Lõi hồi máu, giảm sát thương và tốc đánh bị gọt; lõi tăng máu, hồi máu khi đánh và chí mạng được tăng mạnh — AAA ARAM bớt “lì”, đánh sướng tay hơn.

Sửa lỗi

Sửa lỗi & cập nhật khác

  • Mũi Tên Yun TalHiệu ứng tốc độ đánh đôi khi kích hoạt sai.Đã sửa
  • Caitlyn · Bẫy YordleKích hoạt bẫy làm giảm Giáp và Kháng phép.Đã sửa
  • Smolder · Hơi Thở Bỏng CháyMô tả kỹ năng hiển thị sai.Đã sửa
  • Veigar · Điềm GởTầm thi triển chưa đúng.Đã sửa
Thay đổi

BXH Bang hội

Điểm Bang hội được chốt để tính hạng lúc 23:55 mỗi Chủ nhật, bảng xếp hạng làm mới lúc 00:00.

  1. 23:55CHỦ NHẬTChốt điểm tuần
  2. 00:00THỨ HAILàm mới bảng

Không đổi chỉ số nhưng đáng nhớ: dồn điểm Bang hội trước 23:55 Chủ nhật để giữ hạng tuần.

Sự kiện

Rương đa sắc Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao

15/10/2026 → 23:59 06/01/2027

Mở 10 Rương May Mắn là chắc chắn có 1 Rương Đa Sắc Ngẫu Nhiên

Rương May Mắn Đa Sắc

Cửa hàng Đổi Chiến Lợi Phẩm

10 Đá Quý Cam / rươngTối đa 10 rương mỗi lần · 60 rương tổng

  • Rương Đa Sắc Ngẫu Nhiên5,83%
  • Bụi Sao Bạc ×20011,07%
  • Bụi Sao Bạc ×10027,74%
  • Bụi Sao Bạc ×8033,22%
  • Bụi Sao Bạc ×6022,14%

Rương Đa Sắc Ngẫu Nhiên

Cửa hàng Đổi Thưởng CKTG

120 Wild Core+ 970 Huy Hiệu DreamchaserGiới hạn 1

  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao LPL16,67%
  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao LCK16,67%
  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao LEC16,67%
  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao LCS16,67%
  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao LCP16,67%
  • Volibear Đối Đầu Đỉnh Cao CBLOL16,67%
CHỐT

Muốn chắc ăn: 100 Đá Quý Cam (10 rương) là chắc 1 rương đa sắc — mỗi rương ra 1 trong 6 màu giải đấu.

Nguồn: ghi chú cập nhật 7.3b chính thức của Riot Games (tiếng Anh). Tên kỹ năng, trang bị và ngọc theo bản Tốc Chiến tiếng Việt.

Setup leo rank

Bản mới, máy có theo kịp?

Góc setup