01 Đọc nhanh: 4 ngày, cùng bản 7.3a
Hai kỳ bảng xếp hạng Huyền Thoại ngày 08/10 và 12/10/2026 đều ở bản 7.3a, cùng chế độ Xếp Hạng Huyền Thoại, bậc Cao Thủ trở lên. Giữa hai kỳ không có bản cập nhật nào, nên mọi thay đổi dưới đây đến từ cách người chơi chọn tướng, cấm tướng và thích nghi với nhau.
Kỳ 08/10 chỉ ghi 6 tướng đầu mỗi đường, nên bài này chỉ so trong phạm vi top 6. Tướng không có mặt ở kỳ 08/10 thì chỉ biết là mới vào top 6, không biết bậc cũ.
- Giảm mạnh nhất: Kennen đường giữa mất 3,44 điểm tỷ lệ thắng (55,55% → 52,11%), từ hạng 2 xuống hạng 7 và từ T1 xuống T2.
- Tăng mạnh nhất: Nocturne thắng thêm 1,36 điểm (54,38% → 55,74%) và bị cấm nhiều hơn (81,55% → 85,07%).
- Đổi ngôi: Rammus thay Nidalee đứng đầu rừng; Thresh (15,51%) vượt Sona (13,27%) thành hỗ trợ được chọn nhiều nhất.
- Lên T0: Singed và Malphite ở Đường Baron, Nunu & Willump và Hecarim trong rừng.
02 Đường Baron: Singed và Malphite lên T0, K'Sante tụt hạng
Shen giữ hạng 1 và T0, tỷ lệ thắng giảm nhẹ 0,96 điểm (56,02% → 55,06%). Singed đi từ hạng 4 lên hạng 2, Malphite từ hạng 5 lên hạng 3, cả hai cùng lên T0.
K'Sante đi ngược lại: từ hạng 2 xuống hạng 5 và từ T0 xuống T1, nhưng lại bị cấm nhiều hơn (12,91% → 15,17%). Riven vẫn ở T1 nhưng mất 2,87 điểm tỷ lệ thắng (55,79% → 52,92%), mức giảm lớn thứ hai trong các tướng so được.
Cho'Gath rơi xuống hạng 7, nhường chỗ trong top 6 cho Mordekaiser (hạng 6, T1).
03 Đi rừng: Rammus lên đầu, Amumu vào thẳng T0
Rammus lên hạng 1 dù tỷ lệ thắng gần như đứng yên (55,86% → 55,81%). Nidalee từ hạng 1 xuống hạng 3, thắng ít đi 1,16 điểm và bị cấm ít hơn hẳn (16,95% → 12,41%).
Nocturne lên hạng 2: tăng tỷ lệ thắng nhiều nhất trong các tướng so được và bị cấm 85,07%. Nunu & Willump (giữ hạng 4) và Hecarim (hạng 5 → 6) cùng lên T0.
Ekko rơi xuống hạng 10. Amumu vào thẳng hạng 5 với T0 mà gần như không bị cấm (0,13%).
04 Đường giữa: Kennen rơi mạnh, Singed và Taliyah vào top 6
Hwei vẫn số 1 với 57,92% (giảm 0,7 điểm) và bị cấm 84,98%. Zoe lên hạng 2. Syndra xuống hạng 5 và bị cấm ít hơn rõ rệt: 63,52% → 56,31%.
Heimerdinger lên từ T2 lên T1 (hạng 5 → 4) dù tỷ lệ thắng giảm 2,49 điểm (55,14% → 52,65%). Kennen (hạng 7) và Annie (hạng 9) rời top 6; Singed (hạng 3, T1) và Taliyah (hạng 6, T2) vào thay.
05 Đường Rồng: ba hạng đầu đứng yên
Senna, Samira và Yunara giữ nguyên ba hạng đầu. Senna thắng 56,83% (giảm 0,68 điểm). Yunara thắng nhiều hơn (+0,78 điểm) nhưng ít được chọn hơn (25,35% → 22,25%) và ít bị cấm hơn (48,86% → 45,65%).
Kog'Maw vào hạng 4 dù chỉ có 1,98% người chọn. Jinx rơi xuống hạng 8 nhưng vẫn được chọn ở 14,47% số trận.
06 Hỗ trợ: Hwei và Lissandra vào thẳng hạng 1–2
Hwei (thắng 57,08%) và Lissandra (55,48%) vào thẳng hạng 1 và 2 với T0, nhưng mỗi tướng chỉ được chọn ở dưới 0,9% số trận: tỷ lệ thắng cao trên rất ít trận.
Senna (hạng 1 → 3) và Sona (hạng 2 → 4) vẫn T0. Sona được chọn ít đi rõ rệt (17,79% → 13,27%), còn Thresh tuy từ hạng 3 xuống hạng 5 lại được chọn nhiều hơn (13,18% → 15,51%) và thành hỗ trợ được chọn nhiều nhất. Ornn (hạng 8) và Rakan (hạng 11) rời top 6.
07 Bậc và tỷ lệ thắng không luôn đi cùng nhau
Heimerdinger lên T1 dù thắng ít đi 2,49 điểm; Singed lên T0 ở Đường Baron dù giảm 1,31 điểm; Rammus lên hạng 1 khi tỷ lệ thắng gần như không đổi. Bảng xếp hạng chấm bậc theo cách riêng chứ không chỉ theo tỷ lệ thắng, nên hãy đọc bậc cùng tỷ lệ thắng, chọn và cấm.
Biến động 1–2 điểm trong 4 ngày là chuyện thường. Một xu hướng kéo dài qua nhiều kỳ đáng tin hơn một lần tụt hạng.
Số liệu kỳ 08/10 lấy ngày 07/10/2026, kỳ 12/10 lấy ngày 11/10/2026, từ bảng xếp hạng sức mạnh trong game Tốc Chiến, chế độ Xếp Hạng Huyền Thoại, bậc Cao Thủ trở lên. Đây là số liệu ở bậc Cao Thủ trở lên. Ở bậc thấp hơn, meta có thể khác.



